Thánh Cốt Miếu Âm: Khi không phải đình miếu nào cũng là thờ thần

Thánh Cốt Miếu Âm: Khi không phải đình miếu nào cũng là thờ thần

Bài viết được biên tập từ video Tập 1594 - Thánh Cốt Miếu Âm | Duyên Thầy Pháp trên kênh Dinglang Food And Horror.

Câu chuyện này khá nặng về tâm linh, nên trước khi kể, anh Tân đã xin phép ba vị: Đồng An Quán Chí Đại Sư, Trịnh Thành Công, và bác trong duyên thầy pháp — người đã đồng hành cùng anh trong rất nhiều câu chuyện va chạm tâm linh.

Người chị ở phía bắc và tin dữ

Câu chuyện bắt đầu từ một người chị ở phía bắc — vốn có tìm hiểu về tâm linh qua nhiều kênh khác nhau. Cái ngày mà chị nhận được tin dữ: chồng chị đang ở giai đoạn cuối căn bệnh và sẽ không qua khỏi.

Bác sĩ đã nói rồi, gia đình cũng bắt đầu chuẩn bị lo hậu sự. Nhưng chị đau lòng vô cùng. Chị là mẹ của bốn đứa con. Gia đình thời điểm đó không phải khó khăn — có của ăn của để — nhưng nếu trụ cột ra đi, một mình chị sẽ không gồng nổi.

Chị đi cầu khắp nơi để mong kéo dài dương thọ cho chồng. Cầu nhiều, mà mỗi ngày càng thấy anh đau đớn hơn, vào bệnh viện thường xuyên hơn, đặc biệt là về đêm.

Đài Loan và lời mời kết nghĩa với thánh cốt

Chị nhắn cho bạn bè khắp nơi: bao nhiêu tiền cũng được, miễn giữ được dương thọ cho anh.

Có một người bạn không thân lắm đang ở Đài Loan, biết chuyện thì nói:

“Nếu chị thật sự không tiếc của để giữ chồng, hãy sang Đài Loan một chuyến. Bên đây có một cái lễ kéo dài dương thọ rất linh.”

Chị không đắn đo. Gửi chồng và con cho người thân, chị bay sang Đài Loan với người bạn này.

Tới nơi, chị được dẫn đi gặp một người địa phương — ăn mặc rất bình thường, không sang trọng, giống như người dưới quê. Người này dẫn chị đến một cái đình. Khi nghe chị trình bày hoàn cảnh, những người trong đình bảo chị kết nghĩa với một pho tượng được gọi là “thánh cốt”.

Thánh cốt là ai, là gì, chị không biết. Chị chỉ được nói rằng đó là một vị thánh đã phù hộ cho dân vùng đó từ rất lâu rồi. Ai kết nghĩa với thánh cốt thì cầu gì được nấy — muốn giữ dương thọ, muốn giàu có, đều được.

Nghi thức 99 đầu gà

Lễ kết nghĩa diễn ra như sau:

  • Chị phải lấy 99 cái đầu gà đem cúng
  • Một phần chén máu gà được đặt lên bàn thờ thánh cốt
  • Phần còn lại chị và những người ở đó chia ra cùng uống
  • Sau khi uống máu gà tức là đã kết nghĩa, lời cầu sẽ được hiển linh
  • Đổi lại, chị phải lan tỏa năng lượng của thánh cốt cho nhiều người, phải tôn sùng và tin tưởng vào thần lực của ngài

Chính vào lúc chị uống chén máu gà đó, ở Việt Nam có tin báo về: chồng chị bỗng nhiên khỏe lại.

Bàn thờ ở quê nhà

Chị mừng rỡ, xin về một biểu vật làm thần oai — một cục đá đen quấn dải đỏ. Người ta dặn: về Việt Nam phải đặt bàn thờ ở đúng vị trí trong nhà, cục đá phải nhìn về đúng hướng, và cứ hai tuần một lần phải cúng đầu gà và máu gà.

Chuyện như một sự nhiệm màu. Chồng chị đi khám lại — không còn dấu hiệu của giai đoạn cuối, càng ngày càng khỏe. Chị duy trì việc cúng đều đặn suốt một thời gian dài.

Mẹ chồng nhìn thấy

Một ngày, mẹ chồng qua chơi. Bà đã thấy bàn thờ đó nhiều lần rồi — không phải lần đầu — nhưng hôm đó, không hiểu sao bà nhìn vào và sợ.

Bà hỏi con dâu thờ ai. Chị thật thà kể đó là thánh cốt Đài Loan, người đã giữ dương thọ cho chồng chị.

Là người Việt thời xưa, bà cụ không quen với cách thờ cúng đó:

“Thánh thần sao lại uống máu tươi? Con ơi, dẹp cái bàn thờ này đi. Chồng con cũng đã khỏe lại rồi, thôi thì con thờ mẹ Quan Âm đi. Đừng có thờ cái cục đá đó nữa. Mẹ sợ.”

Nhưng chị đã kết nghĩa với thánh cốt rồi, không thể nào vì lời mẹ chồng mà bỏ. Từ đó, chuyện mẹ chồng nàng dâu xích mích. Mẹ chồng cứ qua khuyên bỏ bàn thờ, cứ nhắc với con trai bà.

Người chồng đứng giữa

Một hôm, chồng chị vào nói nhỏ:

“Tâm linh anh cũng tin. Nhưng giờ anh khỏe rồi. Mình có cách nào dời bàn thờ vô phòng riêng hai vợ chồng không? Ngoài kia mình lập bàn thờ mẹ Quan Âm — vừa được lòng em, vừa thuận lòng mẹ anh.”

Chị không chịu:

“Anh biết rồi đó. Khi kết nghĩa, người bên đó chỉ rõ vị trí lập bàn thờ, cục đá phải nhìn về hướng nào thì gia đình mình mới được phù hộ. Em sợ dời rồi anh lại có chuyện, mẹ con em lại khổ.”

Anh chồng nổi cơn thịnh nộ vì mẹ cứ qua nhắc hoài. Một ngày, anh lấy dép phang thẳng vào bàn thờ, phang ngay vào cục đá.

Người mẹ chồng thấy vậy, hưởng ứng theo. Bà bước vào, cầm cục đá lên chọi đi.

Chị lập tức chạy theo, lượm lại, giữ bên mình mà khóc.

Quả báo đến rất nhanh

Ngay chiều hôm đó, mẹ chồng bị xe đụng chết.

Mọi thứ thi triển rất nhanh. Trong buổi đám tang, ba chồng chị bắt đầu có biểu hiện bất thường — đọc lên những chữ tiếng Hoa, không phải tiếng Việt hay tiếng miền nào, đọc những câu chú nguyện rất kỳ lạ, rồi cứ nhìn vào bàn thờ mà cười.

Chị nói với chồng: “Mình bị quở rồi anh ơi.” Chồng chị mắng: “Em bớt mê tín đi, đừng nói trong đám tang của mẹ. Mọi chuyện rối rắm lắm rồi.”

Người thầy cúng đám tang nhận thấy điều bất thường. Có ai đó trong nhà thấy ba chồng chị nói chuyện với người thầy bằng tiếng Tàu — và người thầy nghe xong đổi sắc mặt, sợ tái mặt:

“Lập tức đem chôn đi, hoặc tìm thầy cao tay mà thiêu cốt này. Nhà đang gặp chuyện rất nặng nề. Tôi không dám cúng nữa.”

Người thầy bỏ về.

Bốn đứa con và những dòng chữ kỳ lạ

Sau đó chồng chị bệnh trở lại, đau đớn còn hơn ngày xưa. Hai vợ chồng triền miên ra vào bệnh viện.

Ở nhà, bốn đứa con bắt đầu gặp chuyện:

  • Đứa con gái lớn lấy hột quẹt đốt chân của em
  • Đứa con út viết lên giấy những dòng chữ rất kỳ lạ

Hoảng quá, chị chụp lại những dòng chữ đó gửi cho kênh anh Tân.

Cuộc gọi lúc 3 giờ sáng

Anh Tân cũng sợ — không phải nhận được tin nhắn loại này là mừng. Khi người ta đang chơi vơi đi cầu cứu khắp nơi, vô tình họ phát ra những chú nguyện ra khắp nơi. Ai nhìn thấy, đọc phải, đều có thể gặp chuyện không may. Anh không phải là người am hiểu đến mức chứng yểm được hết.

Đêm đó anh đọc được dòng chữ vào lúc 2-3 giờ sáng và không ngủ được. May mắn, đó cũng là giờ hẹn của anh với bác — một người am hiểu tâm linh sâu rộng. Bác bị mất ngủ, nên anh thường ngủ sớm để 3 giờ sáng dậy gọi điện.

Anh gửi cho bác cái hình. Bác nhìn xong nói ngay:

“Lập tức giúp người ta liền. Người này đang gặp chuyện không may liên quan đến cốt quỷ.”

Lập đàn — và sự thật khắc nghiệt

Anh Tân liên hệ với chị, đài thọ để bác ra Bắc. Khi tới nơi, bác nói rất rõ:

“Cái này giúp lại được cho chị và bốn đứa con. Còn riêng chồng chị phải đúng theo sinh lão bệnh tử. Khi đã hàng phục được cốt này, viên đá này, thì lập tức chồng chị sẽ qua đời. Chị có chịu không?”

Chị đã thấy hậu quả rồi. Chị đồng ý để giữ lại con.

Bác lập đàn, mời hai vị:

  1. Đồng An Quán Chí Đại Sư — sinh năm 910, mất năm 970
  2. Ngài Trịnh Thành Công — người tạo ra Đài Loan

Mời vị Đồng An Quán Chí Đại Sư lên thì chứng yểm được một phần thánh cốt. Cộng thêm thần oai của ngài Trịnh Thành Công thì mới khắc phục được hoàn toàn. Sau đó hủy đá — viên đá biến thành một dòng máu gà.

Chị, các con và người nhà bên chồng phong ứng bình thường trở lại, chỉ bị sốt vài ngày phải dưỡng. Riêng chồng chị thì không qua khỏi, đúng như bác đã nói.

Tại sao lại là hai vị đó?

Khi cùng bác quay về, anh Tân hỏi: tại sao mời hai vị này mà không mời thánh thần của nước mình?

Bác chỉ nói:

“Mỗi loài ma quỷ nó có một lịch sử. Nếu có nhân duyên thì con hãy tự tìm hiểu.”

Bác không giải thích thêm. Anh Tân tự đi tìm — và câu chuyện hóa ra rất ly kỳ.

Lịch sử đằng sau: từ nhà Minh đến Đài Loan

Nhà Minh và Đồng An Quán Chí Đại Sư

Câu chuyện bắt đầu từ thời Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương lập ra nhà Minh. Là người sùng đạo, ông ra quy định: mọi thành trì lớn nhỏ, mọi làng mạc thôn xóm đều phải thờ thần và thờ Phật. Vị mà ông chọn để thờ chính là Đồng An Quán Chí Đại Sư — tổ sư đời thứ tư của một tông phái lớn vào cuối đời nhà Đường (thời Ngũ Đại Thập Quốc).

Tư liệu về ngài rất ít. Tông phái của ngài sau này phát triển rộng rãi sang Triều Tiên, Nhật Bản, có cả Việt Nam. Riêng ở Nhật Bản, tông phái này được biết đến với tên Sōzen, có khoảng 15.000 ngôi chùa, 20.000 thiền sư và 7 triệu tín đồ. Đây là một trong năm tông phái lớn cuối đời nhà Đường, cùng với Lâm Tế Tông là hai phái cổ xưa còn lưu truyền đến nay.

Trịnh Thành Công và đảo Đài Loan

Khi nhà Thanh diệt nhà Minh, Trịnh Thành Công đem con dân nhà Hán sang đảo Đài Loan, đánh thắng quân Hà Lan, lấy đảo làm nơi phát triển. Ông kế thừa chính sách của Chu Nguyên Chương: mọi thành trì đều phải thờ thần và Phật, trong đó có Đồng An Quán Chí Đại Sư cùng các vị thần địa phương theo phong tục người Hán.

Người Mãn và miếu âm

Trong chuyến đi đó có những người Mãn (người Thanh) bị bắt làm nô lệ theo. Khi đến Đài Loan, ông Trịnh Thành Công cho họ một vùng đất ở phía nam dùng làm làng chài. Tuy được sống bình đẳng, họ vẫn bị phân biệt — đặc biệt là không được thờ cúng theo lối người Hán, vì họ có văn hóa và tôn giáo riêng.

Bị cấm thờ thần của mình, không chấp nhận thần của người Hán, họ lập một đền thờ ngoài biển để cầu — không rõ là cầu thần biển, long tộc, hay trời đất — chỉ mong có ai đó để thờ.

Một ngày, một bộ cốt người phụ nữ trôi từ biển vào.

Người Mãn cho rằng đó là cốt thần thánh do tổ tiên đưa đến. Họ bỏ vào hũ, lập miếu thờ — gọi là miếu âm. Nhưng người Hán ở Đài Loan vẫn coi đó là miếu thờ ma quỷ, không phải thần thánh.

Quân Nhật và việc phá miếu

Khi quân Nhật chiếm đóng Đài Loan, họ đập rất nhiều đền đài, biến nhiều đền tông phái thành nơi xử tử, di chuyển và xây phá đủ thứ — làm thay đổi toàn bộ phong thủy. Vốn xung quanh miếu âm này có ba ngôi chùa cổ chứng yểm, nhưng tất cả đã bị xáo trộn. Thần lực ma quỷ thoát ra ngoài từ rất lâu.

Bầu cử 1970 và phong thánh

Đến năm 1970, Đài Loan bắt đầu có bầu cử cho các đảng phái và quan chức. Để câu phiếu, các đảng phái lớn đi vào địa phương, thấy đền thờ mà không biết thờ ai cũng làm giấy phong thánh cho cái đền đó để lấy lòng dân.

Trong số đó có đền âm thờ cốt người này. Vốn chỉ là miếu âm, nay được phong thánh, người ta gọi là thánh cốt. Dân vùng đó cảm ơn, bỏ phiếu giúp các quan chức thăng tiến. Rất nhiều quan chức đã chặt đầu gà uống máu gà kết nghĩa với thánh cốt để cầu thăng quan tiến chức như diều gặp gió.

Chánh tà từ đó lẫn lộn.

Không phải đình miếu nào cũng là thờ thần

Ở Đài Loan có rất nhiều đền thờ giống vậy — vốn là đền thờ cốt người, được phong thánh bởi quan chức địa phương muốn câu phiếu. Khi một đền âm “trúng quả” được hưng thịnh nhờ phong thánh, các vùng khác cũng đi đào cốt, bỏ vào lu chum vại, lập thành đền, mời quan chức đến phong thánh nốt — đổi lại bằng phiếu bầu.

Vậy là rất nhiều đình miếu được phong thánh mà không ai biết thánh trong đó là ai.

Khi gặp những hồn ma kỳ lạ đó, hay những tín đồ của các đền âm đó lôi kéo, mình phải mời các vị cao tăng từ xưa để hàng phục. Trong đó có Đồng An Quán Chí Đại Sư và Trịnh Thành Công — hai vị có duyên trực tiếp với lịch sử của những đền âm này.

Bài học về sự lựa chọn tâm linh

Trong tâm linh, kết nghĩa hay cầu xin bất cứ điều gì, mình phải hiểu mình đang cầu ai.

Lịch sử luôn để lại những vị thần, vị thánh đáng kính. Nhưng bên cạnh đó cũng có rất nhiều am miếu mà mình không hiểu ai ở trong đó — có thể là những dòng ma quỷ từ thời cổ xưa.

Người Mãn ngày xưa cầu cốt nữ trôi vào, bản thân họ cũng không biết đó là ai — chỉ tin là tổ tiên đưa tới. Khi thờ cúng, mọi thứ vẫn hiển linh. Nhưng do vận đổi sao dời, do tham quyền tham lợi, do những giấy phong thánh không kiểm chứng — chánh tà lẫn lộn từ đó.

Một khi đã thành “thánh”, thì chuyện cúng tế hiến tế bằng máu tươi trở thành “hợp pháp”. Và những tín đồ ma quỷ cũng từ đó mà lôi kéo người khác vào — để thay đổi vận mệnh, thay đổi bát tự sanh tử của con người.

Chồng của chị này vốn dĩ phải mất vào ngày đó tháng đó. Do kết nghĩa mà còn tồn tại — nhưng sự tồn tại đó được nuôi bằng máu tươi cúng lên thánh cốt.

Thầy pháp đã rơi rụng dần

Bác giờ không còn nữa. Những người có thể đọc được, nhìn thấy được những chuyện tâm linh như vậy ngày càng khan hiếm. Khi va chạm phải, sẽ không còn ai cứu mình.

Có những loại ma quỷ không phải mời thần thánh nước mình là giải quyết được — phải mời được người khắc phục đúng cái duyên, cái phận với dòng ma đó. Chỉ bác và một số thầy pháp cao tay mới làm được. Mà các bậc tôn sư như vậy đã rơi rụng từ từ.

Đến tận khi va chạm câu chuyện này, anh Tân mới biết đến ngài Đồng An Quán Chí Đại Sư — một vị có thể được tôn xưng như một vị Phật, không đơn giản là một vị Bồ Tát. Tại sao bác biết, bác không tiết lộ. Bác chỉ nói:

“Người tu đạo trong tâm linh phải biết được hết. Để diện kiến loài ma quỷ nào, người ta phải biết cách mời để hàng phục.”

Kết

Trong cuộc sống, không thể tránh khỏi sinh lão bệnh tử. Nhân tận sức mà tri thiên mệnh — ý trời đã định là vậy. Dẫu có kết nghĩa với thần hay quỷ, mình cũng phải theo quy luật sinh lão bệnh tử.

Một khi đã được giữ mạng lại, mình phải hiến tế. Ban đầu chỉ là gia cầm, máu động vật. Nhưng rốt cuộc, những dòng ma quỷ nhắm tới vẫn là người thân trong nhà mình.

Cho nên, làm gì cũng phải cẩn thận — đặc biệt là trong giới tâm linh.


Cảm ơn các bạn đã đọc đến cuối. Nếu thấy hay, hãy ghé qua kênh YouTube để ủng hộ tác giả.