Tập 2: Thiên Địa Bĩ
Bài viết được biên tập từ video Tập 1719 - Thiên Địa Bĩ | Duyên Thầy Pháp trên kênh Dinglang Food And Horror.
Trong những trang ghi chép linh dị của cuốn Thủy Âm Ký do quan Đặng Lộ biên soạn, câu chuyện về những trận pháp trấn yểm và vận mệnh triều đại nhà Trần luôn nhuốm màu kỳ bí. Nối tiếp sự kiện ở chương trước, khi đại tướng quân Phạm Ngũ Lão gieo quẻ dịch cho quan Đặng Lộ, quẻ bói Thủy Trạch Tiết đã hiển lộ một điềm báo hung hiểm cực độ. Vị cư sĩ từng tìm đến đàm đạo thực chất là do một con Hồ Yêu hóa hình nhằm ngấm ngầm gửi lời khiêu chiến. Nó không chỉ chứng kiến toàn bộ Bát Quái Trận năm xưa mà còn chính là kẻ đã tiêu diệt 8.000 thủy quân tinh nhuệ của Thừa tướng Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn.
Sự hiện diện của con yêu quái này báo hiệu một tai ương mới đang cận kề triều đình nhà Trần.
Trận đồ Thất Tinh Bắc Đẩu diệt Hồ Yêu
Pháp trận của đại tướng quân Phạm Ngũ Lão
Trước việc Hồ Yêu đã đắc đạo thành hình người và thấu hiểu huyền cơ của Bát Quái Trận, quan Đặng Lộ không khỏi lo lắng hỏi tướng quân Phạm Ngũ Lão về kế sách đối phó. Với bản lĩnh của một vị võ tướng dày dạn trận mạc, Phạm Ngũ Lão ung dung đáp:
“Địch mạnh thì mới thú vị, chứ địch mà yếu thì ta ở đây để làm gì?”
Khi Đặng Lộ dò hỏi liệu tướng quân có dùng lại Bát Quái Trận, dùng hỏa công hay điều động binh lực hùng hậu hay không, Phạm Ngũ Lão chỉ bình thản uống trà rồi trả lời:
“Ta cần có bảy người. Sáu người ta đang mời tới, người thứ bảy chính là ta.”
Sự tự tin này khiến quan Đặng Lộ kinh hãi. Ông cho rằng tướng quân quá khinh suất, bởi năm xưa Thừa tướng đã phải hy sinh cả vạn tinh binh mới trấn yểm được Giao Long và phong ấn Hồ Yêu. Giờ đây, đối thủ là một con yêu quái nguy hiểm bậc nhất đã hóa thành hình người, nếu chỉ dùng bảy người hộ vệ thì chẳng khác nào nộp mạng, đẩy giang sơn vào cảnh sinh linh đồ thán.
Ngay sau đó, sáu người lính hộ vệ được điều động đã có mặt tại doanh trại. Nhìn dáng vẻ bình thường của họ không khác gì binh lính nhà Trần khác, quan Đặng Lộ càng thêm nghi ngại. Lúc này, Phạm Ngũ Lão mới giải thích tường tận. Hồ ly vốn là giống yêu thuộc âm, có khả năng thiên biến vạn hóa, mê hoặc tâm trí con người. Nó đã giải mã được tất cả các biến thể của Bát Quái Trận nên việc dùng lại trận pháp cũ là vô dụng.
Tuy nhiên, sáu binh sĩ được tuyển chọn đều có ngày tháng năm sinh thuộc dương và được huấn luyện tại vùng đất dương khí cực thịnh. Khi kết hợp cùng vị trí chủ trận của Phạm Ngũ Lão, họ sẽ tạo nên một thế trận mượn trục xoay của trời đất để định hướng, phá tan mọi ảo ảnh của yêu quái. Trận pháp ấy chính là Thất Tinh Bắc Đẩu Trận (hay còn gọi là Thất Tinh Trận). Để tăng cường uy lực, tướng quân còn lồng ghép thêm Ngũ Hành Trận (Kim - Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ) chạy tuần hoàn bên trong để bảo vệ các binh sĩ.
Cấu trúc và Huyền cơ của Thất Tinh Trận
Không giống như các trận pháp thông thường, Thất Tinh Trận gồm bảy vị trí sắp xếp theo hình mũi tên như một chiếc phễu khổng lồ dụ yêu quái vào vòng lập. Mỗi ngôi sao trong trận pháp được bố trí các pháp bảo cụ thể:
- Ngôi sao thứ nhất: Đặt một chiếc gương đồng chiếu yêu nhằm phản chiếu chân thân và lột bỏ lớp ngụy trang của yêu quái.
- Ngôi sao thứ hai: Đặt một ngọn đèn dầu làm mắt trận. Lửa đèn bùng lên đại diện cho Nam Ly Hỏa, xoay thuận theo chiều Bát Quái để đánh lừa Hồ Yêu rằng đây là trận pháp cũ.
- Ngôi sao thứ ba: Sử dụng gậy tầm xích gõ liên tục xuống đất nhằm xua tan yêu khí và thức tỉnh hai vị tiên gia là Thổ Công và Hà Bá vốn đang bị yêu quái che mắt, đưa họ cùng nhập trận diệt yêu.
- Ngôi sao thứ tư: Đặt kiếm lệnh nhà Trần, biểu trưng cho uy nghiêm dũng mãnh và dương pháp của vương triều.
- Ngôi sao thứ năm: Đặt nước hoa bưởi tịnh hóa. Yêu hồ dùng mùi hương cơ thể để mê hoặc binh sĩ; nước hoa bưởi sẽ thanh tẩy hoàn toàn uế khí này.
- Ngôi sao thứ sáu: Bố trí các đạo phù chú hộ thân. Phù chú kết hợp với vòng tuần hoàn Ngũ Hành khiến yêu quái không thể nhìn thấy binh sĩ, trong khi binh sĩ có thể quan sát hành tung của nó qua gương đồng chiếu yêu.
- Ngôi sao thứ bảy: Vị trí trung tâm của Phạm Ngũ Lão. Ông cầm chuông lệnh điều phối trận pháp: hồi chuông thứ nhất phát lệnh khai trận, hồi chuông thứ ba vang lên báo hiệu đại thắng đóng trận.
Trận chiến giữa rừng sâu
Giữa núi rừng âm u, tiếng chuông khai trận đầu tiên vang lên. Ngọn đèn dầu tại ngôi sao thứ hai được thắp sáng và xoay thuận chiều Bát Quái. Đúng như dự đoán, Hồ Yêu chủ quan nghĩ rằng đối thủ vẫn dùng trận cũ liền nghênh ngang xông vào. Ngay lập tức, tiếng gậy tầm xích gõ xuống đất sầm sập làm chấn động núi sông, thức tỉnh hai vị tiên gia nhập trận.
Bị vây hãm trong Thất Tinh Trận, Hồ Yêu mất hết thần thông, gào rú thảm thiết và dùng mọi cách để đột phá vòng vây nhưng vô vọng. Các binh sĩ chỉ việc nhìn qua gương đồng chiếu yêu để ra đòn tiêu diệt kẻ thù mà không bị mê hoặc. Đến giây phút cuối cùng, biết không thể thoát khỏi trận pháp huyền ảo của Phạm tướng quân, Hồ Yêu đã tự hủy đạo hạnh, tan biến vào hư vô chứ quyết không để trận pháp tiêu diệt. Sự ngoan cố đến phút chót của con yêu này khiến cả Phạm Ngũ Lão và Đặng Lộ đều phải trầm trồ cảm thán.
Biến cố Ai Lao và Quẻ bói Địa Thiên Thái
Sau khi diệt trừ yêu quái, hai vị quan trở về doanh trại đàm đạo. Phạm Ngũ Lão chính thức nhận Đặng Lộ làm đệ tử, truyền dạy cách bốc quẻ dịch và xem thiên tượng để tự bảo vệ bản thân trên chốn quan trường.
Một đêm nọ, khi đang quan sát bầu trời đêm, Phạm Ngũ Lão bỗng thất kinh khi thấy một ngôi sao lớn vụt tắt. Ông tự hiểu rằng một vị đại trung thần - người đã phò tá qua ba triều đại giống như ông - vừa mới tạ thế. Chưa kịp gieo quẻ tìm danh tính người đã khuất thì thánh chỉ của hoàng đế đã truyền đến. Ngự sử trung tán Đoàn Nhữ Hài đã tử trận tại Ai Lao. Hoàng đế hạ lệnh cho Phạm Ngũ Lão lập tức cầm quân nghênh chiến quân Ai Lao, bằng mọi giá phải đưa thi hài của Ngự sử về lại kinh thành.
Tin dữ khiến vị lão tướng đau đớn khôn xiết. Ông nhớ lại năm xưa, khi tiên hoàng Trần Anh Tông ngự giá thân chinh đánh Chiêm Thành, Thừa tướng Trần Quốc Chẩn, Ngự sử Đoàn Nhữ Hài và ông là ba người tháp tùng. Khi ấy, chính Đoàn Nhữ Hài đã soạn tờ biểu dâng lên vua Chiêm, khiến quân Chiêm hoảng loạn rút lui mà quân nhà Trần không tốn một binh một tốt. Tiên hoàng đã khen ngợi chữ nghĩa của Đoàn Nhữ Hài mạnh tựa vạn quân. Vị Ngự sử ấy cũng là người giữ vững quốc thể khi đi sứ Chiêm Thành, không chịu quỳ lạy vua Chiêm mà chỉ quỳ lạy thánh chỉ của hoàng đế Đại Việt trước khi đọc, buộc vua Chiêm phải chấp nhận lễ nghi này.
Giờ đây, trong ba vị đại thần phò tá tiên hoàng, Thừa tướng Trần Quốc Chẩn đã mất trong vụ việc Giao Long, Ngự sử Đoàn Nhữ Hài vừa ngã xuống nơi chiến địa Ai Lao, chỉ còn lại một mình ông lẻ loi. Phạm Ngũ Lão vội vã lên đường và căn dặn Đặng Lộ:
“Ta phải lập tức lên đường, không để thi hài ngự sử trung tán lạnh lẽo nơi xứ người. Còn chuyện giữa ta với ông và 8.000 binh sĩ này ít nhiều phải đợi sang xuân thì mới có thể mà đem thi hài họ lên đưa về cố hương. Cho nên ngài hãy ở đây chờ đợi, còn ta lên đường chống quân ai lao. Nhưng ngày mai ngài hãy bóc cho ta một cái quẻ rồi ngài bỏ vào trong ống tre đưa cho quân thám báo chạy theo quân của ta để xem ta với ngài có bốc chung một quẻ hay không. Nhờ có cách này mà ngài sẽ nhanh chóng giỏi về việc học mai hoa dịch số.”
Sáng hôm sau, Đặng Lộ thành tâm gieo quẻ đầu tiên trong đời. Quẻ hiện ra là Địa Thiên Thái (với các hào sơ cửu dương, cửu nhị dương, cửu tam dương, lục tứ âm, lục ngũ âm, thượng lục âm), biểu thị âm thuận dương thăng, là quẻ đại cát. Ông vô cùng mừng rỡ vì nghĩ rằng mọi sự sẽ thuận lợi, việc đưa hài cốt 8.000 thủy quân về quê hương sẽ suôn sẻ. Ông liền cho người phi ngựa mang quẻ dịch này đuổi theo quân đội của sư phụ.
Thiên Địa Bĩ và hung hiểm từ Quỷ Dạ Xoa
Chiêu Văn Vương xuất chinh
Một hai ngày sau, quan Đặng Lộ bỗng thấy một cánh quân chủ lực của nhà Trần đang hành quân lên phía Bắc. Dẫn đầu đoàn quân là cờ hiệu của Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật - một vị danh tướng tam triều lẫy lừng từng đánh bại quân Nguyên Mông. Việc một vị tướng tuổi cao sức yếu như ông phải xuất kinh chứng tỏ biên thùy phía Bắc đang lâm vào tình cảnh vô cùng nguy biến.
Nhìn bóng dáng đoàn quân, Đặng Lộ lại nhớ đến chiến công hiển hách của Trần Nhật Duật tại trận Hàm Tử năm xưa. Khi đó, ông đã dùng mưu kế phái hàng tướng nhà Tống là Triệu Chung cùng binh sĩ mặc Tống phục, kéo cờ Tống gào thét tên Toa Đô. Sự xuất hiện của cánh quân này khiến Toa Đô hoảng loạn nghĩ rằng nhà Tống đã khôi phục và liên minh với Đại Việt. Dòng chữ viết trên cờ: “Chỉ sát bọn Thác Đác chứ không đánh anh em Trung Nguyên nhà Hán” đã làm tan rã ý chí chiến đấu của binh lính người Hán trong quân Nguyên. Thừa cơ loạn lạc, tướng của Trần Nhật Duật là Vũ Hải đã chém bay đầu Toa Đô, lập nên kỳ tích.
Đặng Lộ lập tức nghênh đón Chiêu Văn Vương vào doanh trại nghỉ chân. Vừa gặp mặt, Trần Nhật Duật đã đi thẳng vào vấn đề:
“Ngươi cùng ta vào trong đàm đạo đôi chút, có chuyện hệ trọng.”
Ông cho biết việc quân ta thua trận đầu tại Ai Lao và sự hy sinh của Đoàn Nhữ Hài chắc chắn đã truyền tai tới phương Bắc. Giặc phương Bắc có thể nhân cơ hội này động binh quấy nhiễu biên cương, nên ông phải đích thân lên trấn ải để thị uy. Trên đường đi, ông đã gặp cánh quân của Phạm Ngũ Lão và cả hai đã cùng xem quẻ bói của Đặng Lộ.
Hào động Cửu Tam và hung hiểm từ Quỷ Dạ Xoa
Trần Nhật Duật nghiêm giọng giải thích rằng Đặng Lộ đã học Mai Hoa Dịch Số rất nhanh nhưng vẫn còn thiếu sót. Quẻ Địa Thiên Thái của ông có một hào động là Cửu Tam, báo hiệu điềm hung hiểm tột cùng: việc nhỏ đã xong nhưng đại họa đang đến, trong an bình nuôi dưỡng tai ương. Quẻ Địa Thiên Thái thực chất đã hóa thành Thiên Địa Bĩ (sự bế tắc, phân ly giữa trời và đất).
Thứ đang tìm đến không phải yêu quái thông thường mà là Quỷ Dạ Xoa - loài sinh vật hình thành từ lòng hận thù và oán khí tột độ. Nó bị thu hút bởi chân khí sót lại của Hồ Yêu, Giao Long và đặc biệt là linh hồn của 8.000 thủy quân đang chờ ngày siêu độ.
Vì Quỷ Dạ Xoa là loài quỷ trốn thoát từ âm phủ, không có tên trong Sổ Sinh Tử, nên không thể dùng Thất Tinh Trận thông thường (vốn dựa trên vận hành âm dương thọ mạng của đất trời) để tiêu diệt. Do đó, Trần Nhật Duật quyết định sử dụng Cửu Cung Thất Tinh Trận để đối phó.
Huyền cơ của Cửu Cung Bát Quái
Quan Đặng Lộ thắc mắc vì sao lại dùng Cửu Cung Bát Quái, vốn là trận pháp thường dùng cho dương trạch (để thông khí trong nhà) và âm trạch (để che mắt mộ phần khỏi bọn trộm). Chiêu Văn Vương giải thích:
“Cửu cung bát quái là giúp cho bá tánh trong đời sống bình thường. Cửu cung đó chính là chín hướng để mà khai thông khí mạch trong phủ trong các thư phòng giúp cho nhà thông thoáng. Từ đó gia chủ sống thoải mái và thọ mệnh sẽ cao hơn. Còn trong âm trạch thì giúp cho người trong mộ thông thoáng mà không có bị ẩm thấp ở bên ngoài mộ bố trận cử cung bát quái là để cái bọn trộm mộ đó nó không biết mộ ở đâu mà nó đào nó phá. Còn trong trận pháp của ta, cửu cung là chín hướng, mỗi cung là một không gian vô tận. Chín cung gộp lại là một vũ trụ thu nhỏ bao bọc thất tinh trận để làm gì? Để khi mà Dạ Sa bước vào trong cung trận thì lúc đó nó sẽ đi vô một vòng lập vô tận mà không bao giờ thoát ra. Phải sử dụng đạo hạnh trăm năm của mình mới đi được từ cung thứ nhất sang cung thứ hai. Nội bao nhiêu đó thôi là nó đã không còn pháp lực nữa. Từ đó mới lộ nguyên hình cho ta diệt.”
Trấn yểm Dạ Xoa và Lòng Từ Bi của bậc Danh Tướng
Hôm sau, trận pháp được thiết lập. Khi Quỷ Dạ Xoa xuất hiện, cảnh tượng khiến ai nấy đều kinh hồn bạt vía. Nó là một con quái vật cao hơn ba mét, da thịt chảy xệ, máu me đầm đìa, trên người dính đầy thi thể của những sinh vật bị nó nuốt chửng, cổ đeo tràng hạt làm bằng đầu lâu. Sự sợ hãi bao trùm lấy các binh sĩ. Trần Nhật Duật lớn tiếng trấn an quân sĩ:
“Tất cả bình tĩnh không được sợ. Hãy coi Dạ Xoa giống như là địch quân, bằng mọi giá phải dũng cảm hiên ngang mà giết. Bởi vì loài yêu này dựa vào sự sợ hãi của con người mà chiến thắng. Nếu các ngươi không sợ thì dạ sa mới diệt được. Còn các ngươi sợ thì không ai có thể trở về.”
Tinh thần quân sĩ phấn chấn trở lại. Không tìm thấy sự sợ hãi để hút lấy sức mạnh, Quỷ Dạ Xoa bắt đầu run sợ và sa chân vào Cửu Cung Trận. Đúng như dự tính, con quái vật bị mắc kẹt trong không gian vô hạn của cung thứ nhất. Khi dùng hết đạo hạnh vượt qua cung thứ hai, nó lập tức kiệt sức và lộ ra nguyên hình.
Thế nhưng, ngay vào khoảnh khắc đó, Chiêu Văn Vương đột ngột ra lệnh phong tỏa trận pháp và yêu cầu Đặng Lộ cùng toàn bộ binh sĩ lập tức lui ra ngoài, tuyệt đối không được nhìn vào trong. Từ xa, Đặng Lộ chỉ thấy một vầng sáng chói lòa bùng lên giữa trận pháp, quét sạch mọi tà khí âm u. Tiếp đó, một cảnh tượng kỳ lạ hiện ra: một người cỡi con voi trắng dẫn dắt vô số vong linh đi vào cõi hư không.
Sau trận chiến, Trần Nhật Duật bảo Đặng Lộ lập tức đưa linh hồn của 8.000 thủy quân về cố hương ngay lập tức, không cần chờ đến mùa xuân, còn thi hài cốt cốt để lại sau. Bởi vì âm khí ở đây rất nặng, sẽ thu hút thêm nhiều loài dạ xoa khác đến quấy nhiễu. Đặng Lộ tuân lệnh hồi cung, còn Chiêu Văn Vương tiếp tục dẫn quân lên biên giới phía Bắc.
Khám phá từ Lung Linh Nghi và Pháp bảo Trấn quốc
Về triều, Đặng Lộ tâu lại mọi chuyện với hoàng đế Trần Hiến Tông. Vua vô cùng đẹp lòng, phong ông làm Thái sử cục lệnh (trong tài liệu thô chép nhầm là Thái Sử Lục Quân). Dựa trên những kiến thức học được từ sư phụ Phạm Ngũ Lão, Đặng Lộ đã chế tạo thành công một cỗ máy kỳ diệu gọi là Lung Linh Nghi, có khả năng quan sát thiên hạ và thấu thị những sự việc tâm linh huyền bí.
Một đêm nọ, vì tò mò về sự kiện trấn yểm Quỷ Dạ Xoa năm xưa, Đặng Lộ đã khởi động Lung Linh Nghi để nhìn ngược về quá khứ. Cảnh tượng hiện ra khiến ông chấn kinh tột độ:
Khi Quỷ Dạ Xoa bị dồn đến đường cùng trong Cửu Cung Thất Tinh Trận và lộ nguyên hình, nó không phải là một con quỷ độc lập, mà là vong hồn tập thể của cả một ngôi làng bá tánh nhà Trần. Trong cuộc chiến chống Nguyên Mông, do quân lực triều đình phải phân tán nên không thể bảo vệ họ. Ngôi làng bị giặc tàn sát dã man, thân xác bị băm vằn thành trăm mảnh. Những oán hồn tích tụ lòng căm thù tột độ, dùng chính những mảnh thịt băm của mình đắp nặn nên hình hài Quỷ Dạ Xoa, điên cuồng săn tìm chân khí yêu quái để tu luyện phục thù.
Nhìn thấy đồng bào của mình, Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật không nỡ xuống tay sát hại họ thêm một lần nữa. Sự bất lực năm xưa không bảo vệ được dân lành đã là nỗi đau giằng xé tâm can ông suốt cuộc đời. Nhưng nếu thả ra, ác quỷ sẽ tàn sát sinh linh. Ông lệnh cho quân sĩ lui ra là để tự mình gánh chịu nghiệp quả nếu có bất trắc xảy ra. Trong giờ phút sinh tử ấy, ông đã lấy ra một pháp bảo trấn quốc của nhà Trần.
Khi pháp bảo được mở ra, Trần Nhật Duật cùng binh sĩ cận vệ đều quỳ lạy kính cẩn. Từ trong không gian huyền diệu vang lên giọng nói từ bi của Phật Hoàng Trần Nhân Tông:
“Trẫm đã bỏ ngai vàng, trẫm bỏ thân xác phàm tục. Nay tu hành đắc đạo, dạ xoa ngươi có dám bỏ qua những hận thù để mà cùng theo ta về miền cực lạc. Anh em chung một mái nhà hà cớ gì phải giết nhau. Nay ngươi hãy bỏ hết toàn bộ hận thù đó mà cùng ta hưởng lạc ở miền tu tập…”
Lời khai thị ngập tràn đức từ bi đã hóa giải oán khí trăm năm. Ám khí của Hồ Yêu và Giao Long tan biến, vong linh của 8.000 thủy binh được giải thoát để trở về cố hương, và Bát Quái Trận năm xưa cũng chính thức sụp đổ, trả lại sự bình yên cho non sông. Vong hồn của dân làng đau khổ đã theo Phật Hoàng bước vào cõi hư vô bên trong một bức tranh quý - đó chính là Trúc Lâm Đại Sĩ Xuất Sơn Đồ. Bức tranh vẽ lại khoảnh khắc Phật Hoàng đắc đạo rời động Vũ Lâm, được hoàng đế Trần Anh Tông nghênh đón.
Bí ẩn ngàn năm của bức họa Trúc Lâm Đại Sĩ Xuất Sơn Đồ
Qua Lung Linh Nghi, quan Đặng Lộ phát hiện ra bức cổ họa này thực chất là một lối dẫn vào cõi hư vô trường sinh bất lão, tựa như cõi Đào Hoa Nguyên Kí trong truyền thuyết. Bức họa được người họa sĩ vô danh chế tác trên hai chất liệu: một bản khắc trên tấm bia đá lớn (trường thạch) và một bản vẽ trên giấy cuộn (tranh thủy mặc).
Khi vương triều nhà Trần suy vong, bản khắc đá bị đập phá hủy hoại, còn bức tranh giấy thì thất lạc vào tay các triều đại phương Bắc. Năm 1922, khi triều đại phong kiến Trung Hoa sụp đổ, vị hoàng đế cuối cùng của nhà Thanh là Phổ Nghi khi chạy trốn khỏi Tử Cấm Thành đã không mang theo vàng bạc châu báu, mà chỉ ôm khư khư bức tranh Trúc Lâm Đại Sĩ Xuất Sơn Đồ. Phải chăng các hoàng đế phương Bắc từ lâu đã biết được bí mật ẩn giấu bên trong bức họa về một cõi trường sinh?
Bức tranh sau đó lưu lạc trong dân gian cho đến năm 1949 mới được đưa về cất giữ tại Bảo tàng Liêu Ninh, Trung Quốc. Đáng kinh ngạc hơn, vào tháng 5 năm 2012, một bản sao được chép lại y nguyên từ bức tranh gốc đã được bán đấu giá thành công với số tiền khổng lồ lên tới 1,8 triệu USD (tương đương gần 50 tỷ đồng). Một bản chép tay lại có giá trị liên thành như vậy, càng minh chứng cho những huyền cơ tâm linh mà cổ nhân truyền lại là có thật.
Mảnh ghép về cuốn Thủy Âm Ký của quan Đặng Lộ vẫn còn những bí ẩn chưa có lời giải đáp. Lung Linh Nghi sẽ còn soi thấu những chuyện linh dị nào khác trong hành trình tiếp theo của ông?
Cảm ơn các bạn đã đọc. Nếu thấy hay, hãy ghé qua kênh YouTube để ủng hộ tác giả.