Bạn Tri Thức, Công Quả Và Con Đường Thấy Phật Trong Lòng Mình
Bài pháp thoại chiêm nghiệm về nỗi cô độc trên đường tu, bạn đồng hành đồng hạnh, công đức chân thật của công quả, câu chuyện Bồ Đề Đạt Ma, Huệ Khả, Huệ Năng và hành trình đưa Phật vào tâm mình.
Trên đường tu, có một nỗi cô độc rất đặc biệt: cô độc không phải vì không có người chung quanh, mà vì giữa một rừng người vẫn khó tìm được một người thật sự hiểu mình. Người đời thường mong có tri kỷ, còn người tu càng đi sâu càng thấy sự đồng cảm ấy không dễ có. Bởi hiểu một người tu không chỉ là hiểu hoàn cảnh, tính tình hay lời nói, mà là hiểu chí nguyện, hiểu căn cơ, hiểu cái chỗ họ đang âm thầm hướng về.
Hòa thượng nhắc lại lời của Hòa thượng Thiện Hoa: “Phúc đức thay cho những người cô độc.” Câu nói nghe qua tưởng buồn, nhưng càng nghiệm càng thấy sâu. Cô độc trên đường đạo có khi là dấu hiệu của một tâm hồn không còn dễ hòa lẫn với những ồn ào thường tình. Tuy vậy, người tu không thể chỉ sống trong cô độc. Đến một chặng nào đó, phải có bạn đồng hành, đồng sự, đồng hạnh, đồng nguyện. Không có người hợp tác, không có đạo tràng, dù một người có tài giỏi đến đâu cũng khó làm nên việc lớn.
“Ban đầu ta đi tìm thầy học đạo. Bước thứ hai, khi đã có chỗ tu rồi, ta đi tìm bạn đồng hành, đồng sự.”
Bồ Đề Đạt Ma Và Cái Khó Của Người Hiểu Đạo
Từ ý niệm bạn tri thức, bài giảng mở ra câu chuyện Bồ Đề Đạt Ma rời Ấn Độ sang Trung Hoa. Ngài không đi vì thiếu nơi tu, cũng không đi vì ham danh nơi đất khách, mà vì tìm người có thể tiếp nhận mạch sống của thiền. Người ấy là Thần Quang, sau này được đổi tên thành Huệ Khả, vị Tổ thứ hai của Thiền tông Trung Hoa.
Nhưng trước khi gặp Huệ Khả, Bồ Đề Đạt Ma đã gặp vua Lương Võ Đế, một vị vua rất sùng kính Phật giáo. Nhà vua xây chùa, độ tăng, cúng dường rộng lớn, rồi hỏi Tổ mình có bao nhiêu công đức. Câu trả lời của Tổ thật như một tiếng sét: “Không có công đức gì hết.” Trong bài giảng, Hòa thượng còn nhấn mạnh rằng cái tâm sân hận của nhà vua khi bị chạm tự ái mới chính là tướng địa ngục hiện ra.
Ở đây không phải phủ nhận việc xây chùa, tô tượng, đúc chuông. Những việc ấy vẫn lành, vẫn quý, vẫn cần. Nhưng nếu làm rồi chấp, làm rồi khoe, làm rồi mong được công nhận, thì phước ấy đã bị tâm ngã mạn làm cho nhiễm ô. Một phút sân si có thể đốt cháy công phu nhiều năm. Người xưa nói: “Đốn củi ba năm, thiêu một giờ.” Tu cũng vậy, dựng xây rất lâu, đánh mất rất nhanh.
Bố Thí Phải Có Trí Tuệ
Hòa thượng nhắc lời Phật trong kinh Niết Bàn: Bồ Tát lấy bố thí làm đầu, nhưng bố thí phải có trí tuệ chỉ đạo. Bố thí không đúng đối tượng có thể vô tình nuôi dưỡng điều xấu, làm tăng thêm tệ nạn, khiến mình cùng mang nghiệp với người nhận. Trái lại, cúng dường đúng nơi, đúng người, đúng lúc có thể sinh công đức vô lượng.
Câu chuyện cô gái chăn bò Sujata cúng dường Đức Phật bát sữa trước khi Ngài thành đạo là một ví dụ. Một bát sữa nhỏ nhưng được dâng đến người sắp thành Phật. Sau đó, Đức Phật thành đạo, chuyển pháp luân, giáo hóa vô số chúng sinh. Công đức ấy, người cúng dường ban đầu cũng có phần. Vì vậy, cúng dường không chỉ nằm ở số lượng vật chất mà ở sự gặp đúng nhân duyên lớn.
Huệ Khả Cầu An Tâm
Thần Quang tìm đến Bồ Đề Đạt Ma giữa tuyết lạnh, đứng ngoài cửa cầu pháp. Tổ vẫn ngồi yên. Cuối cùng, Thần Quang chặt cánh tay dâng lên để biểu lộ quyết tâm. Khi Tổ hỏi: “Ông cầu gì?”, Thần Quang đáp: “Con cầu được an tâm.” Tổ bảo: “Đem tâm ông ra đây, ta an cho.” Thần Quang tìm lại thì không thấy tâm đâu. Tổ nói: “Ta đã an tâm cho ông rồi.”
Câu chuyện ấy không chỉ là một công án cổ. Nó chỉ thẳng vào chỗ người tu thường lầm: ta tưởng tâm là một vật có thể đem ra sửa, đem ra nắm, đem ra đặt yên. Nhưng khi thật sự quay lại tìm, cái tâm vọng động ấy không có thực thể cố định. Nhìn thấu nó, nó tự lặng. Không phải Tổ dùng quyền năng làm tâm yên, mà Tổ chỉ cho Huệ Khả thấy cái tâm bất an vốn không thể nắm bắt.
Huệ Năng Và Công Quả Không Tranh Chấp
Từ Huệ Khả, mạch thiền truyền đến Hoằng Nhẫn, rồi đến Lục Tổ Huệ Năng. Huệ Năng vốn là người tiều phu, nghe kinh Kim Cang đến câu “ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm” liền ngộ. Nhưng khi đến Hoàng Mai, Ngài không ngồi nơi cao để giảng đạo, không tranh luận hơn thua, mà âm thầm giã gạo, bửa củi, gánh nước.
Hòa thượng dùng câu chuyện ấy để nói về công quả. Có người đến chùa công quả nhưng chỉ có công mà không có quả, hoặc sinh quả xấu, vì làm một thời gian rồi phiền não nổi lên, tranh cãi, bất mãn, bỏ đi. Công quả chân thật là phục vụ mà không đòi hưởng, làm việc khó mà không than phiền, chọn phần nặng nhọc mà không tranh công.
“Thực chất của công quả là muốn phục vụ, muốn làm, chứ không thích hưởng.”
Huệ Năng không học chữ nhiều, nhưng tu ngay trong công việc. Khi gánh nước, giã gạo, bửa củi, tâm Ngài sáng dần. Không ai tranh phần cực nhọc với Ngài, nhưng chính nơi cực nhọc ấy trí tuệ nảy sinh. Đây là bài học rất gần: trong đạo, việc khó thường là cơ hội; việc dễ, việc có quyền lợi, việc được khen thì ai cũng chen vào. Người tu phải biết chọn chỗ ít người muốn làm để luyện tâm mình.
Tìm Hoa Trong Cây, Tìm Nước Trong Đất
Hòa thượng diễn giải các hình ảnh thiền môn: chẻ cây tìm hoa, chẻ cây tìm lửa, đào đất tìm nước. Nghe qua tưởng vô lý, nhưng đó là biểu tượng cho việc tìm trí tuệ trong chính thân tâm này. Thân vật chất này không phải chỉ là chướng ngại. Trong nó ẩn một năng lực, một trí tuệ, một công đức. Người tu không chạy tìm bên ngoài, mà đào sâu vào chính mình để tìm cái chân linh.
Nước trong thì trăng hiện. Tâm phẳng lặng, không còn hỷ nộ ái ố chi phối, thì Phật hiện vào. Khi tâm còn đầy bùn động, dù Phật ở trước mặt cũng không thấy. Khi tâm trong, nhìn cây, nhìn núi, nhìn trời, nhìn người, đâu cũng có thể thấy Phật.
Bởi vậy, Hòa thượng nói người tu phải có sức chịu đựng như đá. Đá trơ gan cùng năm tháng, chịu nắng mưa mà không đổi. Người không kham nhẫn thì không thể rời thế giới phàm phu để bước vào hàng thánh. Tu không chỉ là tụng đọc, mà là luyện một ý chí bền bỉ trước nghịch cảnh.
Thấy Cái Tốt Của Mọi Người
Một điểm rất đẹp trong bài giảng là lời nhắc: ai cũng có cái tốt. Không có chút tốt thì đã không sinh làm người. Người tu phải tìm cái tốt của người khác để liên hệ, thay vì tìm cái xấu để bực bội. Nếu ta chỉ nhìn lỗi người, tâm ta sinh phiền não, sân hận và đọa lạc. Nếu ta nhìn được hạt giống tốt của họ, ta khơi dậy phần thiện nơi họ và cũng nuôi lớn phần thiện nơi mình.
Đây chính là cái nhìn của Bồ Tát. Không phải ngây thơ không thấy lỗi, mà là không lấy lỗi làm điểm tựa cho quan hệ. Thấy cái xấu để phòng hộ, nhưng lấy cái tốt để cảm hóa. Đó là cách Phật và Bồ Tát nhìn chúng sinh.
Phật Vào Trong Lòng Mình
Cuối bài giảng, Hòa thượng đưa về hình ảnh Đức Phật sau khi thành đạo đến Lộc Uyển độ năm anh em Kiều Trần Như. Họ từng khinh chê Ngài vì Ngài bỏ khổ hạnh, ăn uống trở lại. Họ tự cho mình thanh tịnh, còn người khác là dơ bẩn. Nhưng khi Đức Phật đã thành đạo, Ngài hiện diện trong tâm họ đến mức quay hướng nào cũng thấy Phật.
Đây là điểm then chốt: khi Phật vào lòng mình, ta không cần cố tưởng mà vẫn thấy Phật. Cũng như người bị nghiệp tình ái chi phối, nhắm mắt cũng thấy hình bóng người thương. Nếu nghiệp thế gian mạnh thì nó hiện; nếu niệm Phật, niệm đạo, niệm giải thoát mạnh hơn thì Phật hiện. Tu là làm cho hình bóng Phật, ánh sáng Phật, tâm Phật trở thành chủng tử mạnh nhất trong lòng mình.
“Khi nào mình không muốn nghĩ tới Phật mà vẫn thấy Phật, thì biết Phật đã vào lòng mình.”
Bài pháp thoại vì vậy không chỉ kể chuyện thiền sử. Nó chỉ một con đường rất thực: tìm bạn lành, làm công quả không tranh, bố thí có trí tuệ, chịu đựng như đá, thấy cái tốt của người, và cuối cùng làm sao cho Phật đi vào trong tâm mình. Khi Phật ở trong tâm, ta không còn sống bằng danh lợi, không còn cần người đời hiểu mình. Phật hiểu mình, mình hiểu Phật, như vậy đã đủ để đi tiếp trên con đường đạo.