Trở Về Với Cái Biết Bất Tử Giữa Cuộc Sống Bận Rộn
Bài pháp thoại sâu sắc về đời sống hiện đại, nỗi sợ tận thế, cộng nghiệp và biệt nghiệp, năm giới, năm điều lành, ngũ uẩn và con đường nhận lại cái biết bất tử ngay nơi thân tâm hiện tại.
Cuộc sống ngày nay bận rộn hơn xưa rất nhiều. Con người có quá nhiều phương tiện hưởng thụ: điện thoại, truyền hình, âm thanh, tin tức, liên lạc khắp nơi. Muốn nghe chuyện trong nước, chuyện nước ngoài, chuyện xa gần, chỉ cần một thiết bị nhỏ là đủ. Nhưng càng có nhiều phương tiện, con người càng ít có thời gian trở về với chính mình. Vừa định ngồi lại nhìn tâm, điện thoại reo. Vừa muốn lắng yên, công việc kéo tới. Vừa muốn niệm Phật, lại có chuyện nhà, chuyện bạn, chuyện chùa, chuyện xã hội.
Hòa thượng nói rất thẳng: người thời nay hưởng thụ nhiều quá nên khó trở lại với mình. Mà nếu không trở lại với mình, thì dù nghe pháp rất nhiều, đi chùa rất nhiều, vẫn không biết mình là ai, không biết sống chết là gì, không biết cái gì thật sự làm mình khổ.
“Hôm nay tôi muốn réo quý vị trở về với mình.”
Nỗi Sợ Tận Thế Và Cái Chết
Bài giảng được đặt trong bối cảnh nhiều người lo sợ ngày tận thế. Có người hỏi thọ giới rồi có khỏi chết không. Hòa thượng trả lời bằng một cách rất thực tế: tận thế hay không tận thế, hết thọ mạng thì cũng chết. Vấn đề không phải là làm sao khỏi chết, mà là thấy rõ sống chết ngay bây giờ.
Người chưa hiểu đạo đặt vấn đề chết như một tai họa phải chống lại. Vì không chịu chết nên sợ hãi, uống thuốc trong hoảng loạn, vào bệnh viện trong hoảng loạn, cầu Phật trong hoảng loạn. Tin Phật như vậy cũng có thể thành sai, nếu nghĩ Phật sẽ làm thay cho mình. Phật có thể chỉ đường, có thể trao pháp, có thể giúp điều kiện, nhưng không thể ăn giùm khi ta đói, không thể tu giùm khi ta mê.
Đức Phật muốn chúng ta thành Phật, chứ không muốn chúng ta mãi yếu đuối nương vào Ngài như một cây gậy. Phật chỉ cho ta thấy cái hòn ngọc trong áo, nhưng ta phải tự đưa tay rờ lấy.
Duyên Khởi, Cộng Nghiệp Và Biệt Nghiệp
Khi nói về tận thế, Hòa thượng nhắc đến nguyên lý duyên khởi: cái gì đủ duyên thì hiện, không đủ duyên thì ẩn. Một biến cố lớn của thế giới không phải do một nguyên nhân đơn lẻ, mà do cộng nghiệp của nhiều người, nhiều loài, nhiều hành động tích tụ. Nếu sáu tỷ người mà phần lớn sát sinh, ăn mặn, tham dục, tranh đoạt, không tu, thì tai họa thế giới là điều có thể hiểu được. Nếu đa số biết tu, biết chuyển nghiệp, biết sống lành, thì hoàn cảnh cũng chuyển.
Nhưng ngoài cộng nghiệp còn có biệt nghiệp. Biệt nghiệp là những chủng tử riêng của mỗi người chứa trong A-lại-da thức, hay nói theo cách gần gũi là trong linh hồn. Cùng sinh làm người, cùng ngồi trong một pháp hội, nhưng tâm mỗi người khác nhau. Có người đang nghĩ điều thiện, có người đang khởi niệm xấu. Có người ở ngay cõi người mà tâm đã gần trời; có người thân người mà tâm đã ở địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh.
Vì vậy, chuyển thế giới phải bắt đầu từ chuyển mình. Một vị vua có thể ảnh hưởng cả nước nếu chính mình có đạo đức và định lực. Một vị thầy có thể chuyển một đạo tràng nếu chính mình thực hành được điều mình dạy. Còn nói người khác ăn chay mà mình ăn mặn, khuyên người khác đừng tham tiền mà mình giữ tiền đầy túi, thì lời nói không có sức chuyển hóa.
Ba Câu Tóm Tắt Đạo Phật
Sau bốn mươi chín năm thuyết pháp, tinh yếu lời Phật có thể gom lại trong ba điều: không làm các điều ác, siêng làm các điều lành, giữ tâm ý trong sạch.
Ba điều ấy nghe rất giản dị, nhưng đi sâu thì bao trùm toàn bộ con đường tu. Không làm ác được cụ thể hóa bằng năm giới: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu và các chất say. Nhưng không làm ác thôi chưa đủ. Người tu phải mở rộng thành năm điều lành: không sát sinh mà còn phóng sinh, cứu mạng; không trộm cắp mà còn bố thí; không tà dâm mà còn tiết dục; không nói dối mà còn nói lời chân thật, dịu dàng; không say mê chất độc mà còn quán vô thường, vô ngã, khổ, không.
Không giết thì chúng sinh bớt khổ. Nhưng cứu mạng, phóng sinh thì chúng sinh được vui, mình cũng được vui. Không lấy của người thì cả hai không khổ. Nhưng biết cho, biết giúp người bệnh, giúp người nghèo, thì cả người cho và người nhận đều an lạc. Đạo Phật không dừng ở mức không gây đau khổ, mà tiến đến đem an vui cho mình và người.
Khổ Không Nằm Ở Thân Mà Nằm Ở Tư Tưởng
Một phần sâu của bài giảng là phân tích ngũ uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức. Hòa thượng đưa người nghe trở về thân mình rất cụ thể: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, bộ óc; rồi đến cảm giác dễ chịu, khó chịu, trung tính; rồi đến tư tưởng phân biệt vinh nhục, lợi hại, khen chê; rồi đến ý chí quyết định hành động; sau cùng là chủng tử rơi vào thức, tích chứa thành nghiệp.
Sắc thân không phải là cái khổ chính. Cảm giác cũng chưa phải cái khổ chính. Cái khổ phát sinh mạnh nhất khi tư tưởng xen vào: muốn giữ cảm giác dễ chịu lâu hơn, muốn phá cảm giác khó chịu ngay lập tức, muốn được khen, sợ bị chê, muốn lợi, sợ hại. Từ phân biệt ấy, ý chí quyết định hành động, tạo nghiệp thiện ác. Nghiệp lại rơi vào tàng thức, chờ đủ duyên hiện ra.
“Cái đau khổ không phải là sắc thân, không phải là cảm giác. Cái khổ sở chính là tư tưởng.”
Hiểu như vậy, người tu bắt đầu biết nhìn. Cảm giác dễ chịu thì biết dễ chịu. Cảm giác khó chịu thì biết khó chịu. Nhưng cái biết không dễ chịu, không khó chịu. Sắc thân đi thì biết sắc thân đi; sắc thân chết thì biết sắc thân chết. Cái biết không đi, không chết. Đây là chỗ then chốt của pháp quán.
Nhận Lại Cái Biết Ngay Bây Giờ
Hòa thượng dùng hình ảnh trong kinh Pháp Hoa: người nghèo có hạt ngọc như ý trong chéo áo mà không biết, cứ đi ăn xin. Khi có người chỉ, chỉ cần đưa tay rờ lại là biết mình vốn có của báu. Cái biết bất tử cũng vậy. Nó không phải được tạo ra sau nhiều năm tu, mà vốn hiện hữu. Nhưng vì chạy theo bên ngoài, theo sắc, tài, danh, lợi, ăn uống, ngủ nghỉ, tình ái, nên ta quên mất.
Nhận ra cái biết không phải là chuyện xa vời. Ngay khi đi, biết mình đi. Khi cầm chìa khóa, biết mình cầm chìa khóa. Nhưng trong đời sống tán loạn, có người cầm chìa khóa trên tay mà vẫn chạy đi tìm chìa khóa. Ta sống như vậy: cái biết đang có đó, nhưng vì vọng tưởng quá nhiều nên không nhận ra.
“Nhận thì lập tức mình là Phật; không nhận thì lập tức mình là ma.”
Câu này không có nghĩa phàm phu tự xưng Phật một cách ngã mạn. Nó chỉ rằng ranh giới giữa mê và giác nằm ở một cái quay lại. Không quay lại, ta bị sắc thân, cảm giác, tư tưởng, ý chí, nghiệp lực kéo đi. Quay lại, ta nhận ra cái biết đang soi sáng tất cả mà không bị dính vào tất cả.
Giữ Giới Để Bảo Vệ Sự Trở Về
Muốn nhận lại cái biết, phải bớt lo bên ngoài. Nhưng bớt không dễ, vì ngũ dục bám rất chặt. Do đó giới luật là hàng rào bảo hộ. Giới không phải để trói buộc, mà để ngăn vọng tâm phóng túng. Không có giới, tâm chạy theo cảnh; tâm chạy theo cảnh thì không nhận được cái bất tử.
Bài pháp thoại vì vậy không chỉ nói về tận thế, cũng không chỉ nói về ngũ uẩn. Nó đánh thức một điều căn bản: thế giới bên ngoài có thể biến động, thân này có thể già bệnh chết, cảm giác có thể dễ chịu hay khó chịu, tư tưởng có thể dấy lên đủ loại phân biệt. Nhưng nếu người tu trở về được với cái biết sáng suốt, không dính mắc, thì ngay trong đời sống hiện tại đã bước ra khỏi phần thô của luân hồi.
Không cần đợi một ngày đặc biệt, không cần chờ một pháp môn bí mật, không cần năn nỉ Phật cầm tay mình. Phật chỉ rồi. Việc còn lại là chính mình phải quay lại, rờ vào hòn ngọc nơi chéo áo tâm linh của mình.